Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Veres
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 7 | 7 | 22:27 | 25 | 9 |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 14:15 | 14 | 8 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 8:12 | 11 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:10 | 9 | |
| Tất cả | 20 | 6 | 7 | 7 | 11:13 | 25 | 8 |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 7:7 | 16 | 6 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 4:6 | 9 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 7 | 4 | 28:17 | 34 | 4 | |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 16:8 | 20 | 5 | |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 12:9 | 14 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 9 | 6 | 13:11 | 24 | 9 | 25% |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 7:6 | 11 | 10 | 18% |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:5 | 13 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
21
24
21
24
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
21
43
21
43
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
50
20
50
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ukraine
00
11
00
11
B
B
2
1
H
X
VĐQG Ukraine
10
22
10
22
H
T
2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
H
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
H
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
01
14
01
14
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
31
33
31
33
Giao hữu
11
21
11
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
H
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
20
50
20
50
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Ukraine
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dmytro Panchyshyn |
| Điều khiển Veres | 2T 2H 1B |
| Điều khiển Polissya Zhytomyr | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
Polissya Zhytomyr

