Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
VfB Oldenburg
[N-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 10 | 0 | 2 | 42:16 | 30 | 1 |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 29:14 | 15 | 4 |
| Khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 13:2 | 15 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 23:10 | 15 | |
| Tất cả | 12 | 6 | 4 | 2 | 16:7 | 22 | 2 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 10:6 | 11 | 3 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 6:1 | 11 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 |
Kickers Emden
[N-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 3 | 5 | 21:20 | 15 | 10 | |
| Chủ | 7 | 3 | 0 | 4 | 13:12 | 9 | 10 | |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 8:8 | 6 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:9 | 8 | ||
| Tất cả | 12 | 6 | 2 | 4 | 12:8 | 20 | 4 | 50% |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 8:3 | 14 | 2 | 57% |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 4:5 | 6 | 13 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 3:4 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
34
00
34
B
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
3
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
41
61
41
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
T
H
3.5/4
1.5/2
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
62
30
62
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
12
33
12
33
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
12
11
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Germany Landespokal
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
34
10
34
B
3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

