Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
VfB Stuttgart
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 7 | 8 | 44:39 | 37 | 10 |
| Chủ | 13 | 6 | 2 | 5 | 27:20 | 20 | 9 |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 17:19 | 17 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:11 | 5 | |
| Tất cả | 25 | 6 | 12 | 7 | 17:15 | 30 | 12 |
| Chủ | 13 | 4 | 3 | 6 | 9:8 | 15 | 11 |
| Khách | 12 | 2 | 9 | 1 | 8:7 | 15 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
Bayer Leverkusen
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 15 | 8 | 2 | 55:30 | 53 | 2 | |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 29:17 | 27 | 2 | |
| Khách | 12 | 7 | 5 | 0 | 26:13 | 26 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:4 | 11 | ||
| Tất cả | 25 | 15 | 8 | 2 | 35:15 | 53 | 2 | 60% |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 15:9 | 23 | 3 | 46% |
| Khách | 12 | 9 | 3 | 0 | 20:6 | 30 | 1 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
51
11
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
H
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
42
10
42
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
52
20
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
3
X
VĐQG Đức
00
43
00
43
H
3
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
03
33
03
33
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
13
14
13
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
13
23
13
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
51
10
51
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Siebert |
| Điều khiển VfB Stuttgart | 6T 2H 6B |
| Điều khiển Bayer Leverkusen | 9T 10H 7B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

