Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
VfB Stuttgart
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 10 | 6 | 7 | 41:34 | 36 | 7 |
| Chủ | 12 | 6 | 2 | 4 | 26:17 | 20 | 8 |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 15:17 | 16 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:8 | 7 | |
| Tất cả | 23 | 6 | 10 | 7 | 15:13 | 28 | 12 |
| Chủ | 12 | 4 | 2 | 6 | 8:7 | 14 | 10 |
| Khách | 11 | 2 | 8 | 1 | 7:6 | 14 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:2 | 8 |
Bayern Munich
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 18 | 4 | 1 | 69:19 | 58 | 1 | |
| Chủ | 12 | 11 | 1 | 0 | 41:9 | 34 | 1 | |
| Khách | 11 | 7 | 3 | 1 | 28:10 | 24 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:6 | 16 | ||
| Tất cả | 23 | 14 | 7 | 2 | 29:7 | 49 | 2 | 61% |
| Chủ | 12 | 8 | 4 | 0 | 16:3 | 28 | 1 | 67% |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 13:4 | 21 | 4 | 55% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
51
11
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
H
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
H
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
40
00
40
B
T
3/3.5
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
22
10
22
T
H
3.5/4
1.5/2
T
X
VĐQG Đức
21
22
21
22
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
05
01
05
B
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Đức
40
40
40
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
B
B
3.5/4
2/2.5
T
T
VĐQG Đức
11
41
11
41
B
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
12
14
12
14
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
13
01
13
B
3
T
VĐQG Đức
40
40
40
40
B
3.5/4
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
H
3/3.5
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
3.5
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
3.5/4
X
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
3.5
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
32
10
32
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
T
3.5/4
1.5
T
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
12
01
12
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
43
20
43
B
T
4
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
31
10
31
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
T
3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
21
32
21
32
B
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
30
50
30
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
03
06
03
06
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
31
51
31
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
12
15
12
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
42
10
42
B
H
3.5
1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Benjamin Brand |
| Điều khiển VfB Stuttgart | 5T 2H 0B |
| Điều khiển Bayern Munich | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |

