Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
VfB Stuttgart
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 4 | 3 | 19:19 | 13 | 11 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 13:9 | 8 | 9 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:10 | 5 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:11 | 6 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 5 | 2 | 8:6 | 14 | 6 |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 5:3 | 9 | 4 |
| Khách | 5 | 0 | 5 | 0 | 3:3 | 5 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Bochum
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 0 | 2 | 8 | 10:30 | 2 | 18 | |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:13 | 2 | 18 | |
| Khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 6:17 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 7:23 | 1 | ||
| Tất cả | 10 | 3 | 2 | 5 | 6:12 | 11 | 13 | 30% |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:6 | 4 | 15 | 20% |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:6 | 7 | 7 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:11 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
00
40
00
40
B
T
3/3.5
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
3.5
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
UEFA Champions League
11
11
11
11
B
B
3
1.5
X
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
31
00
31
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
11
13
11
13
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
41
10
41
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
21
33
21
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
20
10
20
T
3
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
2.5
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Đức
00
12
00
12
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
3
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
VĐQG Đức
00
10
00
10
H
VĐQG Đức
21
23
21
23
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
41
72
41
72
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
02
05
02
05
B
B
3.5
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
3
T
Giao hữu
11
32
11
32
B
3
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
42
12
42
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
06
02
06
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
01
01
01
B
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
11
15
11
15
H
B
5
2/2.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Benjamin Brand |
| Điều khiển VfB Stuttgart | 4T 2H 0B |
| Điều khiển Bochum | 0T 1H 7B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

