Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
VfB Stuttgart
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 4 | 2 | 17:16 | 13 | 10 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 11:6 | 8 | 9 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:10 | 5 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:9 | 9 | |
| Tất cả | 9 | 3 | 5 | 1 | 8:5 | 14 | 5 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 5:2 | 9 | 3 |
| Khách | 5 | 0 | 5 | 0 | 3:3 | 5 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 2 | 2 | 23:14 | 17 | 3 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 15:6 | 10 | 4 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:8 | 7 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 18:10 | 11 | ||
| Tất cả | 9 | 5 | 4 | 0 | 13:5 | 19 | 3 | 56% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:3 | 10 | 1 | 75% |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:2 | 9 | 4 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:5 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
00
40
00
40
B
T
3/3.5
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
3.5
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
UEFA Champions League
11
11
11
11
B
B
3
1.5
X
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
31
00
31
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
11
13
11
13
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
41
10
41
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
21
33
21
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
25
01
25
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
22
20
22
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
02
24
02
24
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
12
14
12
14
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
00
31
00
31
T
2.5
T
VĐQG Đức
12
45
12
45
T
2.5
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
2.5
X
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
41
72
41
72
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
T
3/3.5
X
VĐQG Đức
22
33
22
33
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
24
11
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
14
00
14
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
40
52
40
52
T
T
4.5
2
T
T
Giao hữu
01
04
01
04
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Zwayer |
| Điều khiển VfB Stuttgart | 7T 8H 7B |
| Điều khiển Eintracht Frankfurt | 13T 9H 10B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
Eintracht Frankfurt

