Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
VfB Stuttgart
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 8 | 11 | 56:50 | 41 | 11 |
| Chủ | 15 | 6 | 2 | 7 | 31:26 | 20 | 10 |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 25:24 | 21 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 14:13 | 5 | |
| Tất cả | 30 | 8 | 15 | 7 | 25:20 | 39 | 9 |
| Chủ | 15 | 5 | 4 | 6 | 11:9 | 19 | 10 |
| Khách | 15 | 3 | 11 | 1 | 14:11 | 20 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 9:6 | 10 |
Heidenheim
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 4 | 20 | 32:60 | 22 | 16 | |
| Chủ | 15 | 3 | 1 | 11 | 12:29 | 10 | 18 | |
| Khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 20:31 | 12 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:10 | 7 | ||
| Tất cả | 30 | 6 | 8 | 16 | 14:30 | 26 | 17 | 20% |
| Chủ | 15 | 3 | 4 | 8 | 5:13 | 13 | 15 | 20% |
| Khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 9:17 | 13 | 17 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
44
44
44
44
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
34
10
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
33
10
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng hai Đức
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
21
22
21
22
B
2.5/3
T
Giao hữu
10
24
10
24
T
2.5/3
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
3/3.5
X
Giao hữu
11
12
11
12
H
3/3.5
X
Giao hữu
13
23
13
23
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
03
04
03
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
33
11
33
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Welz |
| Điều khiển VfB Stuttgart | 7T 2H 7B |
| Điều khiển Heidenheim | 2T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

