Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
VfB Stuttgart
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 5 | 5 | 36:28 | 32 | 4 |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 24:13 | 20 | 5 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 12:15 | 12 | 9 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:5 | 12 | |
| Tất cả | 19 | 5 | 8 | 6 | 14:12 | 23 | 10 |
| Chủ | 10 | 4 | 1 | 5 | 8:6 | 13 | 10 |
| Khách | 9 | 1 | 7 | 1 | 6:6 | 10 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:4 | 7 |
Monchengladbach
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 3 | 8 | 30:29 | 27 | 8 | |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 21:12 | 19 | 6 | |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:17 | 8 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:11 | 9 | ||
| Tất cả | 19 | 5 | 8 | 6 | 12:10 | 23 | 11 | 26% |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 11:5 | 17 | 6 | 40% |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 1:5 | 6 | 16 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
51
11
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
H
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
H
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
13
11
13
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
15
02
15
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
40
10
40
B
3
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
51
10
51
B
B
3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
32
11
32
T
3
T
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
3.5/4
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

