Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
VfB Stuttgart
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 11 | 1 | 6 | 38:23 | 34 | 3 |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 26:7 | 22 | 3 |
| Khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 12:16 | 12 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | |
| Tất cả | 18 | 9 | 5 | 4 | 16:9 | 32 | 3 |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 12:5 | 19 | 3 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 4:4 | 13 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 |
RB Leipzig
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 3 | 5 | 40:21 | 33 | 4 | |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 26:10 | 20 | 4 | |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 14:11 | 13 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:9 | 10 | ||
| Tất cả | 18 | 6 | 8 | 4 | 18:10 | 26 | 7 | 33% |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 14:5 | 18 | 4 | 50% |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 4:5 | 8 | 11 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
40
61
40
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
23
02
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
13
00
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
51
01
51
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
23
11
23
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
02
32
02
32
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
24
02
24
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sven Jablonski |
| Điều khiển VfB Stuttgart | 2T 1H 3B |
| Điều khiển RB Leipzig | 12T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

