Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
VfB Stuttgart
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 14 | 5 | 6 | 50:34 | 47 | 4 |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 21:12 | 29 | 3 |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 29:22 | 18 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:8 | 11 | |
| Tất cả | 25 | 9 | 9 | 7 | 22:16 | 36 | 6 |
| Chủ | 12 | 4 | 7 | 1 | 10:5 | 19 | 6 |
| Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 12:11 | 17 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 |
RB Leipzig
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 14 | 5 | 6 | 48:34 | 47 | 5 | |
| Chủ | 13 | 8 | 2 | 3 | 29:18 | 26 | 4 | |
| Khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 19:16 | 21 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:9 | 11 | ||
| Tất cả | 25 | 10 | 11 | 4 | 22:12 | 41 | 5 | 40% |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 12:5 | 23 | 5 | 46% |
| Khách | 12 | 4 | 6 | 2 | 10:7 | 18 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
12
12
12
12
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
22
33
22
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
21
32
21
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
04
14
04
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
21
23
21
23
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
52
21
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
51
01
51
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
22
20
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
15
10
15
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
31
00
31
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
21
31
21
31
B
T
4
1.5
H
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
03
14
03
14
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Deniz Aytekin |
| Điều khiển VfB Stuttgart | 2T 2H 6B |
| Điều khiển RB Leipzig | 7T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

