Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
VfB Stuttgart
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 5 | 4 | 32:26 | 29 | 5 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 20:13 | 17 | 6 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 12:13 | 12 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:7 | 13 | |
| Tất cả | 17 | 4 | 8 | 5 | 11:11 | 20 | 12 |
| Chủ | 9 | 3 | 1 | 5 | 5:6 | 10 | 11 |
| Khách | 8 | 1 | 7 | 0 | 6:5 | 10 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
SC Freiburg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 3 | 6 | 25:30 | 27 | 8 | |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 17:11 | 19 | 5 | |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 8:19 | 8 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:15 | 10 | ||
| Tất cả | 17 | 5 | 7 | 5 | 10:9 | 22 | 7 | 29% |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:4 | 14 | 7 | 50% |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 2:5 | 8 | 11 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
51
11
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
H
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
H
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
00
40
00
40
B
T
3/3.5
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
3.5
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
23
23
23
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
VĐQG Đức
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
03
24
03
24
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
11
33
11
33
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
20
22
20
22
B
2.5
T
VĐQG Đức
11
14
11
14
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
51
10
51
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
21
20
21
H
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
31
01
31
B
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
30
31
30
31
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
H
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Zwayer |
| Điều khiển VfB Stuttgart | 7T 8H 8B |
| Điều khiển SC Freiburg | 5T 3H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

