Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
VfB Stuttgart
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 11 | 3 | 5 | 36:26 | 36 | 5 |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 13:11 | 20 | 5 |
| Khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 23:15 | 16 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:4 | 14 | |
| Tất cả | 19 | 7 | 7 | 5 | 16:12 | 28 | 6 |
| Chủ | 9 | 2 | 6 | 1 | 6:5 | 12 | 11 |
| Khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 10:7 | 16 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:1 | 14 |
SC Freiburg
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 6 | 6 | 31:32 | 27 | 7 | |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 18:11 | 18 | 7 | |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 13:21 | 9 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:10 | 11 | ||
| Tất cả | 19 | 5 | 8 | 6 | 12:14 | 23 | 9 | 26% |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 7:9 | 11 | 12 | 33% |
| Khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 5:5 | 12 | 10 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
21
32
21
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
04
14
04
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
05
01
05
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
33
20
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
22
32
22
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
B
2.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
23
23
23
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
VĐQG Đức
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
03
24
03
24
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
11
33
11
33
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
20
22
20
22
B
2.5
T
VĐQG Đức
11
14
11
14
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
11
34
11
34
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Europa League
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
22
62
22
62
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Europa League
13
13
13
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Florian Badstubner |
| Điều khiển VfB Stuttgart | 2T 4H 4B |
| Điều khiển SC Freiburg | 2T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.4 |

