Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
VfB Stuttgart
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 5 | 3 | 29:24 | 23 | 6 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 18:11 | 14 | 6 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 11:13 | 9 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:8 | 11 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 7 | 3 | 11:9 | 19 | 7 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 5:4 | 10 | 10 |
| Khách | 7 | 1 | 6 | 0 | 6:5 | 9 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
St. Pauli
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 2 | 9 | 11:19 | 11 | 15 | |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 3:9 | 5 | 15 | |
| Khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 8:10 | 6 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:8 | 6 | ||
| Tất cả | 14 | 3 | 4 | 7 | 4:10 | 13 | 16 | 21% |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 1:4 | 6 | 15 | 14% |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 3:6 | 7 | 11 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:6 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
51
11
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
H
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
H
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
00
40
00
40
B
T
3/3.5
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
3.5
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
UEFA Champions League
11
11
11
11
B
B
3
1.5
X
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
31
00
31
B
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
30
30
30
30
T
3
H
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
3
X
Giao hữu
10
25
10
25
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
B
3/3.5
X
Giao hữu
11
32
11
32
B
H
3
T
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
30
00
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Brych |
| Điều khiển VfB Stuttgart | 12T 6H 12B |
| Điều khiển St. Pauli | 1T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.4 |

