Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
VfB Stuttgart
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 2 | 5 | 32:25 | 32 | 5 |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 12:10 | 19 | 4 |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 20:15 | 13 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:10 | 10 | |
| Tất cả | 17 | 6 | 6 | 5 | 15:12 | 24 | 7 |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 6:5 | 11 | 8 |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 9:7 | 13 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:3 | 10 |
Union Berlin
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 5 | 6 | 23:26 | 23 | 9 | |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 15:13 | 13 | 10 | |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:13 | 10 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:9 | 8 | ||
| Tất cả | 17 | 5 | 6 | 6 | 9:11 | 21 | 9 | 29% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:5 | 13 | 6 | 33% |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 3:6 | 8 | 14 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
04
14
04
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
05
01
05
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
33
20
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
22
32
22
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
B
2.5
1/1.5
T
T
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
44
44
44
44
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
30
00
30
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
12
02
12
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
31
00
31
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
13
23
13
23
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
24
02
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

