Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
VfB Stuttgart
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 5 | 6 | 39:31 | 35 | 5 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 25:15 | 20 | 7 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:16 | 15 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:6 | 12 | |
| Tất cả | 21 | 5 | 9 | 7 | 14:13 | 24 | 13 |
| Chủ | 11 | 4 | 1 | 6 | 8:7 | 13 | 10 |
| Khách | 10 | 1 | 8 | 1 | 6:6 | 11 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:3 | 5 |
Wolfsburg
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 6 | 7 | 43:35 | 30 | 9 | |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 21:21 | 13 | 12 | |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 22:14 | 17 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:7 | 9 | ||
| Tất cả | 21 | 7 | 6 | 8 | 18:16 | 27 | 11 | 33% |
| Chủ | 11 | 1 | 4 | 6 | 4:11 | 7 | 18 | 9% |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 14:5 | 20 | 3 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
51
11
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
H
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
H
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
22
32
22
32
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
3/3.5
T
VĐQG Đức
21
31
21
31
T
3
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
02
04
02
04
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
3
H
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
2.5
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
21
32
21
32
T
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
51
10
51
T
T
3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
03
13
03
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
12
43
12
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
03
15
03
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
11
24
11
24
B
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
23
43
23
43
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Welz |
| Điều khiển VfB Stuttgart | 7T 2H 6B |
| Điều khiển Wolfsburg | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

