Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
VfL Osnabruck
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 4 | 2 | 17:11 | 22 | 4 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | 8 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:6 | 11 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:7 | 13 | |
| Tất cả | 12 | 3 | 6 | 3 | 3:4 | 15 | 14 |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 15 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
MSV Duisburg
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 4 | 1 | 24:13 | 25 | 2 | |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:7 | 14 | 3 | |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:6 | 11 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:8 | 7 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 7 | 1 | 9:4 | 19 | 6 | 33% |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 | 11 | 33% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 3:3 | 6 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
T
B
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
36
12
36
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2/2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Hạng hai Đức
11
41
11
41
B
2.5/3
T
Hạng hai Đức
11
13
11
13
B
2.5
T
Hạng hai Đức
20
41
20
41
B
3
T
Hạng hai Đức
11
11
11
11
H
2.5
X
Hạng hai Đức
21
31
21
31
Hạng hai Đức
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
62
21
62
Giao hữu
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
14
11
14
Giao hữu
02
06
02
06
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Timo Gansloweit |
| Điều khiển VfL Osnabruck | 0T 0H 0B |
| Điều khiển MSV Duisburg | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

