Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
VfL Osnabruck
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 10 | 5 | 5 | 29:21 | 35 | 6 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 9:8 | 15 | 15 |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 20:13 | 20 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:10 | 9 | |
| Tất cả | 20 | 6 | 9 | 5 | 8:8 | 27 | 13 |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 2:2 | 12 | 15 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 6:6 | 15 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 |
Munchen 1860
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 4 | 7 | 30:30 | 31 | 9 | |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 22:16 | 21 | 4 | |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 8:14 | 10 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:5 | 13 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 7 | 8 | 13:15 | 22 | 16 | 25% |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 10:8 | 15 | 11 | 36% |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 3:7 | 7 | 18 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
52
22
52
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
35
12
35
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
14
11
14
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
22
02
22
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
T
B
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5/3
0/0.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
21
22
21
22
T
2.5
T
Hạng hai Đức
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng hai Đức
21
31
21
31
B
2.5/3
T
Hạng hai Đức
01
11
01
11
T
2.5
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
2.5/3
X
Hạng hai Đức
01
11
01
11
T
Hạng hai Đức
20
30
20
30
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
14
00
14
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
B
3
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nico Fuchs |
| Điều khiển VfL Osnabruck | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Munchen 1860 | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 100% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

