Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
VfL Osnabruck
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 21 | 7 | 6 | 56:27 | 70 | 1 |
| Chủ | 17 | 10 | 4 | 3 | 26:10 | 34 | 5 |
| Khách | 17 | 11 | 3 | 3 | 30:17 | 36 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:2 | 15 | |
| Tất cả | 34 | 13 | 15 | 6 | 20:12 | 54 | 5 |
| Chủ | 17 | 6 | 9 | 2 | 9:3 | 27 | 8 |
| Khách | 17 | 7 | 6 | 4 | 11:9 | 27 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 |
SC Verl
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 10 | 8 | 74:45 | 58 | 6 | |
| Chủ | 17 | 10 | 4 | 3 | 43:18 | 34 | 4 | |
| Khách | 17 | 6 | 6 | 5 | 31:27 | 24 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:4 | 10 | ||
| Tất cả | 34 | 15 | 12 | 7 | 32:18 | 57 | 2 | 44% |
| Chủ | 17 | 9 | 6 | 2 | 17:5 | 33 | 3 | 53% |
| Khách | 17 | 6 | 6 | 5 | 15:13 | 24 | 5 | 35% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
22
20
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
52
22
52
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
12
23
12
23
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
30
52
30
52
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
52
30
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
05
01
05
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Reichel |
| Điều khiển VfL Osnabruck | 2T 1H 2B |
| Điều khiển SC Verl | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

