Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
VfL Osnabruck
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 4 | 1 | 9:5 | 13 | 5 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:1 | 8 | 5 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 5 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:2 | 12 | |
| Tất cả | 8 | 1 | 6 | 1 | 1:2 | 9 | 14 |
| Chủ | 4 | 0 | 4 | 0 | 0:0 | 4 | 14 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:2 | 5 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 1:0 | 8 |
SSV Jahn Regensburg
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 1 | 5 | 8:13 | 7 | 18 | |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:7 | 6 | 14 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:6 | 1 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:8 | 6 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 2 | 4 | 2:5 | 8 | 17 | 25% |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:3 | 4 | 16 | 25% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 14 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
12
24
12
24
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
20
33
20
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2/2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2/2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
2/2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Hạng hai Đức
10
30
10
30
Hạng hai Đức
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2.5/3
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
30
70
30
70
Giao hữu
04
09
04
09
Hạng hai Đức
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng hai Đức
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Christian Ballweg |
| Điều khiển VfL Osnabruck | 0T 0H 0B |
| Điều khiển SSV Jahn Regensburg | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

