Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
20
80
20
80
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
00
43
00
43
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
13
34
13
34
B
B
2.5
1
T
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
02
42
02
42
B
2.5
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
2.5
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
2.5
1
T
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
10
00
10
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu



