Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:5 | 6 | 7 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 5 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 7 |
| Gần đây | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:5 | 6 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 10 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 6 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 12 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 |
Swieqi United
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 9:8 | 7 | 5 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:4 | 6 | 3 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | 1 | 10 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 9:8 | 7 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 5:4 | 6 | 8 | 25% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 3:3 | 2 | 8 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 5:4 | 6 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
T
4/4.5
1.5/2
T
X
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
T
4.5
1.5/2
T
T
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
13
35
13
35
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
70
10
70
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
Malta AME Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
2.5/3
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
80
20
80
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Malta Division 1
5 Ngày
Malta Division 1
13 Ngày
Malta Division 1
27 Ngày
Malta Division 1
7 Ngày
Malta Division 1
13 Ngày
Malta Division 1
27 Ngày
Victoria Hotspurs



