Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Viking
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 15 | 5 | 3 | 55:32 | 50 | 1 |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 27:13 | 26 | 2 |
| Khách | 12 | 7 | 3 | 2 | 28:19 | 24 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:8 | 14 | |
| Tất cả | 23 | 10 | 5 | 8 | 22:16 | 35 | 4 |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 8:7 | 16 | 9 |
| Khách | 12 | 6 | 1 | 5 | 14:9 | 19 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 |
Brann
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 14 | 4 | 4 | 42:30 | 46 | 3 | |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 22:14 | 26 | 3 | |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 20:16 | 20 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:6 | 16 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 6 | 9 | 14:17 | 27 | 11 | 32% |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 10:8 | 16 | 8 | 36% |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 4:9 | 11 | 12 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Na Uy
13
33
13
33
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Na Uy
02
02
02
02
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
35
21
35
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
70
10
70
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
23
24
23
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
21
24
21
24
T
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
31
11
31
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Na Uy
12
15
12
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
21
32
21
32
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
24
11
24
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Na Uy
02
02
02
02
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Na Uy
13
15
13
15
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
32
11
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Europa League
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Europa League
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
10
14
10
14
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ola Hobber Nilsen |
| Điều khiển Viking | 2T 2H 6B |
| Điều khiển Brann | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |

