Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Viking
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 21 | 5 | 3 | 72:35 | 68 | 1 |
| Chủ | 14 | 11 | 2 | 1 | 38:14 | 35 | 1 |
| Khách | 15 | 10 | 3 | 2 | 34:21 | 33 | 2 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 17:3 | 18 | |
| Tất cả | 29 | 13 | 8 | 8 | 29:18 | 47 | 4 |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 12:7 | 23 | 5 |
| Khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 17:11 | 24 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | 12 |
Valerenga
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 5 | 12 | 48:48 | 41 | 7 | |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 31:21 | 28 | 6 | |
| Khách | 14 | 4 | 1 | 9 | 17:27 | 13 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | ||
| Tất cả | 29 | 7 | 14 | 8 | 19:18 | 35 | 10 | 24% |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 12:9 | 21 | 8 | 33% |
| Khách | 14 | 2 | 8 | 4 | 7:9 | 14 | 12 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:3 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
12
12
12
12
H
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Na Uy
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
13
33
13
33
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Na Uy
02
02
02
02
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
35
21
35
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
70
10
70
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
23
24
23
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
41
11
41
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
01
22
01
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
04
17
04
17
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
T
2.5/3
X
VĐQG Na Uy
12
24
12
24
T
2.5/3
T
VĐQG Na Uy
13
34
13
34
B
2.5/3
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
2.5/3
X
VĐQG Na Uy
12
55
12
55
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
01
33
01
33
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Na Uy
01
12
01
12
B
2.5/3
T
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
11
32
11
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
23
11
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
21
72
21
72
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Na Uy
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tore Hansen |
| Điều khiển Viking | 1T 3H 6B |
| Điều khiển Valerenga | 6T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

