Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Viktoria koln
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 2 | 6 | 24:21 | 20 | 9 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 17:12 | 13 | 5 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 7:9 | 7 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:14 | 5 | |
| Tất cả | 14 | 6 | 3 | 5 | 9:8 | 21 | 4 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 8:4 | 16 | 5 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 1:4 | 5 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 |
Energie Cottbus
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 3 | 4 | 34:22 | 24 | 5 | |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 20:9 | 14 | 2 | |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 14:13 | 10 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:10 | 9 | ||
| Tất cả | 14 | 8 | 4 | 2 | 19:11 | 28 | 1 | 57% |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 13:4 | 19 | 2 | 86% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 6:7 | 9 | 7 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
44
21
44
T
3
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
32
35
32
35
B
2.5/3
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
33
12
33
T
B
4
1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
2.5/3
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
X
Giao hữu
10
41
10
41
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Quốc Gia Đức
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

