Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Viktoria Zizkov
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 3 | 7 | 24:29 | 30 | 5 |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 11:12 | 19 | 3 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 13:17 | 11 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:10 | 7 | |
| Tất cả | 19 | 5 | 6 | 8 | 10:18 | 21 | 11 |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 4:9 | 11 | 12 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:9 | 10 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:8 | 4 |
Opava
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 8 | 2 | 31:17 | 35 | 3 | |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 23:11 | 21 | 2 | |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 8:6 | 14 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 | ||
| Tất cả | 19 | 8 | 9 | 2 | 20:10 | 33 | 3 | 42% |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 16:7 | 21 | 1 | 67% |
| Khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 4:3 | 12 | 8 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
20
81
20
81
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
13
01
13
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
14
15
14
15
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
2/2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
2/2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
50
10
50
Giao hữu
20
71
20
71
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu

