Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Viktoria Zizkov
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | 7 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | 6 | 5 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:6 | 4 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | |
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 6 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | 6 | 5 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 |
Slavia Prague B
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 0 | 3 | 12:8 | 9 | 9 | |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 8:5 | 3 | 14 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 6 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 12:8 | 9 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 9 | 33% |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 6 | 6 | 67% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
01
11
01
11
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
14
01
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
24
12
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
31
62
31
62
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
22
10
22
T
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
60
10
60
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu

