Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Viktoria Zizkov
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 1 | 3 | 15:11 | 19 | 5 |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 5:5 | 9 | 6 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:6 | 10 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | |
| Tất cả | 10 | 4 | 4 | 2 | 8:6 | 16 | 6 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:4 | 7 | 8 |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 5:2 | 9 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 |
Usti nad Labem
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 1 | 4 | 19:15 | 16 | 8 | |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:8 | 12 | 2 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:7 | 4 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:11 | 4 | ||
| Tất cả | 10 | 3 | 4 | 3 | 10:8 | 13 | 8 | 30% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:3 | 9 | 4 | 33% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:5 | 4 | 13 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
01
11
01
11
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
14
01
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
24
12
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
31
62
31
62
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Séc
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Séc
12
45
12
45
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Séc
01
02
01
02
B
H
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
12
32
12
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu

