Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vila Nova (GO)
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 1 | 7 | 10:14 | 16 | 15 |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:5 | 12 | 14 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 4:9 | 4 | 18 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:9 | 3 | |
| Tất cả | 13 | 3 | 7 | 3 | 7:5 | 16 | 11 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 | 8 |
| Khách | 7 | 0 | 5 | 2 | 2:4 | 5 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 6 | 3 | 14:12 | 18 | 11 | |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 10:6 | 12 | 11 | |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 5 | 4 | 7:7 | 17 | 9 | 31% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:3 | 10 | 11 | 29% |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 10 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
2
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
00
03
00
03
B
T
2/2.5
1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
10
60
10
60
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rodrigo José Pereira de Lima |
| Điều khiển Vila Nova (GO) | 1T 2H 0B |
| Điều khiển Atletico Clube Goianiense | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.6 |
Atletico Clube Goianiense

