Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Virtus Entella
[ITA C1-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 23 | 14 | 1 | 61:24 | 83 | 1 |
| Chủ | 19 | 13 | 5 | 1 | 34:12 | 44 | 1 |
| Khách | 19 | 10 | 9 | 0 | 27:12 | 39 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:4 | 12 | |
| Tất cả | 38 | 17 | 17 | 4 | 29:11 | 68 | 1 |
| Chủ | 19 | 8 | 11 | 0 | 16:5 | 35 | 1 |
| Khách | 19 | 9 | 6 | 4 | 13:6 | 33 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
Juve Stabia
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 13 | 11 | 42:41 | 55 | 5 | |
| Chủ | 19 | 10 | 4 | 5 | 25:18 | 34 | 5 | |
| Khách | 19 | 4 | 9 | 6 | 17:23 | 21 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | ||
| Tất cả | 38 | 12 | 16 | 10 | 21:20 | 52 | 8 | 32% |
| Chủ | 19 | 10 | 5 | 4 | 14:8 | 35 | 1 | 53% |
| Khách | 19 | 2 | 11 | 6 | 7:12 | 17 | 15 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ý
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ý
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
70
20
70
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Ý
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Ý
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Ý
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Ý
10
22
10
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Ý
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Ý
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 3 Ý
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 3 Ý
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 3 Ý
00
40
00
40
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 3 Ý
10
22
10
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Ý
30
31
30
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Ý
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 3 Ý
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Ý
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Ý
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Ý
00
22
00
22
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Ý
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
40
61
40
61
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Ý
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Ý
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Ý
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ý
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Ý
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Ý
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ý
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ý
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Ý
00
31
00
31
B
T
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Ý
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andrea Calzavara |
| Điều khiển Virtus Entella | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Juve Stabia | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |

