Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Virtus Entella
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 6 | 5 | 14:20 | 15 | 14 |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 10:6 | 13 | 6 |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 4:14 | 2 | 20 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:9 | 6 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 7 | 3 | 7:5 | 19 | 8 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 4:1 | 12 | 6 |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 3:4 | 7 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
Spezia
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 5 | 7 | 13:20 | 11 | 19 | |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 6:11 | 6 | 20 | |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:9 | 5 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 8 | ||
| Tất cả | 14 | 3 | 6 | 5 | 6:9 | 15 | 14 | 21% |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 3:7 | 6 | 16 | 12% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Ý
22
32
22
32
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ý
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ý
10
40
10
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ý
01
22
01
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Ý
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ý
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ý
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
70
20
70
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ý
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ý
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Ý
10
22
10
22
H
2/2.5
T
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hạng 2 Ý
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Hạng 2 Ý
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Ý
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
11
41
11
41
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Ý
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ý
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
00
04
00
04
T
H
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Ý
12
12
12
12
B
B
2
1
T
T
Hạng 2 Ý
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Ý
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Ý
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Ý
21
22
21
22
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
02
13
02
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Ý
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
H
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
01
23
01
23
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andrea Colombo |
| Điều khiển Virtus Entella | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Spezia | 1T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

