Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vitesse Arnhem
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 4 | 6 | 28:28 | 22 | 20 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 12:12 | 10 | 14 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 16:16 | 12 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:11 | 8 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 3 | 7 | 11:15 | 21 | 14 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 6:9 | 10 | 17 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 5:6 | 11 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:7 | 10 |
De Graafschap
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 4 | 5 | 32:25 | 28 | 5 | |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 18:13 | 17 | 5 | |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 14:12 | 11 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:8 | 15 | ||
| Tất cả | 17 | 8 | 6 | 3 | 18:10 | 30 | 4 | 47% |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 9:6 | 15 | 9 | 44% |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 9:4 | 15 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
61
20
61
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
3
H
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
3
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
2.5
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
03
14
03
14
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
32
00
32
H
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
31
32
31
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
23
33
23
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

