Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vitesse Arnhem
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 7 | 12 | 32:57 | 22 | 19 |
| Chủ | 12 | 2 | 4 | 6 | 13:27 | 10 | 18 |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 19:30 | 12 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:19 | 6 | |
| Tất cả | 24 | 4 | 8 | 12 | 9:24 | 20 | 19 |
| Chủ | 12 | 1 | 4 | 7 | 3:14 | 7 | 20 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 6:10 | 13 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:9 | 4 |
Emmen
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 10 | 5 | 8 | 37:32 | 35 | 10 | |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 21:20 | 16 | 12 | |
| Khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 16:12 | 19 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:13 | 5 | ||
| Tất cả | 23 | 7 | 5 | 11 | 15:18 | 26 | 15 | 30% |
| Chủ | 13 | 3 | 4 | 6 | 7:11 | 13 | 17 | 23% |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 8:7 | 13 | 13 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
32
01
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
31
64
31
64
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
04
06
04
06
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
T
H
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
01
42
01
42
B
2.5/3
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
11
33
11
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
42
01
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
24
25
24
25
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
13
13
13
13
T
T
3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

