Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vitesse Arnhem
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 25:25 | 19 | 20 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:11 | 7 | 18 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 16:14 | 12 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:11 | 8 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 3 | 6 | 9:13 | 18 | 14 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:8 | 7 | 20 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 5:5 | 11 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:6 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 4 | 4 | 33:27 | 28 | 3 | |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 14:11 | 14 | 8 | |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 19:16 | 14 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:14 | 8 | ||
| Tất cả | 16 | 10 | 2 | 4 | 16:9 | 32 | 1 | 62% |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 10:3 | 19 | 2 | 75% |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 6:6 | 13 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
31
64
31
64
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
20
33
20
33
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
32
00
32
H
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
H
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
31
53
31
53
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
24
20
24
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Jong PSV Eindhoven

