Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vitesse Arnhem
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | 10 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:5 | 4 | 15 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:3 | 6 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 | 10 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 15 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:2 | 4 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 3 | 2 | 13:13 | 12 | 9 | |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 9:5 | 11 | 1 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:8 | 1 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:8 | 9 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 4 | 2 | 6:6 | 10 | 7 | 25% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 5 | 40% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | 2 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
20
61
20
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
31
33
31
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
31
64
31
64
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
31
00
31
T
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
24
00
24
Hạng 2 Hà Lan
10
41
10
41
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
H
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Clay Ruperti |
| Điều khiển Vitesse Arnhem | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Jong PSV Eindhoven | 3T 1H 6B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.4 |
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Hạng 2 Hà Lan
34 Ngày
Anh Premier League International Cup
38 Ngày
Jong PSV Eindhoven



