Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vitesse Arnhem
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 6 | 6 | 18:26 | 12 | 20 |
| Chủ | 7 | 0 | 4 | 3 | 8:12 | 4 | 16 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:14 | 8 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:13 | 2 | |
| Tất cả | 14 | 2 | 6 | 6 | 5:10 | 12 | 18 |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 3:7 | 5 | 18 |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:3 | 7 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
SC Cambuur
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 1 | 6 | 15:12 | 22 | 8 | |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 5:7 | 7 | 14 | |
| Khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 10:5 | 15 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:4 | 15 | ||
| Tất cả | 14 | 5 | 5 | 4 | 7:8 | 20 | 9 | 36% |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 3:5 | 8 | 12 | 29% |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 4:3 | 12 | 7 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
T
H
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
01
42
01
42
B
2.5/3
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
33
11
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
13
16
13
16
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
3
X
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
3
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
B
3
T
VĐQG Hà Lan
22
43
22
43
B
3
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
3
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
23
11
23
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
13
13
13
13
B
B
3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
34
20
34
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu
41
91
41
91
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | R. Vereijken |
| Điều khiển Vitesse Arnhem | 0T 0H 0B |
| Điều khiển SC Cambuur | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2 |

