Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vitesse Arnhem
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 3 | 4 | 24:20 | 18 | 20 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:7 | 7 | 17 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 15:13 | 11 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 13:10 | 8 | |
| Tất cả | 12 | 5 | 2 | 5 | 8:9 | 17 | 10 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:5 | 7 | 19 |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 4:4 | 10 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 |
SC Cambuur
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 9 | 3 | 2 | 30:18 | 30 | 2 | |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 20:9 | 19 | 1 | |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 10:9 | 11 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:9 | 11 | ||
| Tất cả | 14 | 8 | 3 | 3 | 16:9 | 27 | 2 | 57% |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 10:4 | 16 | 1 | 71% |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 6:5 | 11 | 4 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:5 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
04
06
04
06
B
B
2.5
1
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
13
16
13
16
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
3
X
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
3
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
B
3
T
VĐQG Hà Lan
22
43
22
43
B
3
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
3
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
21
41
21
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
32
10
32
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
31
53
31
53
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
13
24
13
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
14
03
14
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

