Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vitesse Arnhem
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 7 | 9 | 28:45 | 19 | 19 |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 12:20 | 10 | 15 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 16:25 | 9 | 17 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:19 | 7 | |
| Tất cả | 20 | 3 | 8 | 9 | 7:18 | 17 | 20 |
| Chủ | 10 | 1 | 4 | 5 | 3:11 | 7 | 20 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:7 | 10 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:8 | 5 |
VVV Venlo
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 4 | 12 | 18:36 | 16 | 18 | |
| Chủ | 11 | 1 | 3 | 7 | 8:16 | 6 | 20 | |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 10:20 | 10 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:11 | 5 | ||
| Tất cả | 20 | 4 | 6 | 10 | 8:17 | 18 | 18 | 20% |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 4:6 | 11 | 13 | 18% |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 4:11 | 7 | 18 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
32
01
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
31
64
31
64
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
04
06
04
06
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
T
H
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
01
42
01
42
B
2.5/3
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
33
11
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
B
T
3.5
1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
B
3/3.5
T
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
02
15
02
15
T
3
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
03
13
03
13
B
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
21
23
21
23
B
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Laurens Gerrets |
| Điều khiển Vitesse Arnhem | 1T 1H 2B |
| Điều khiển VVV Venlo | 7T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

