Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vitesse Arnhem
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 8 | 9 | 39:40 | 35 | 19 |
| Chủ | 13 | 5 | 3 | 5 | 19:19 | 18 | 13 |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 20:21 | 17 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:7 | 9 | |
| Tất cả | 26 | 9 | 7 | 10 | 17:21 | 34 | 10 |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 12:11 | 22 | 9 |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 5:10 | 12 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 |
VVV Venlo
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 2 | 13 | 35:39 | 35 | 11 | |
| Chủ | 13 | 6 | 0 | 7 | 16:17 | 18 | 15 | |
| Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 19:22 | 17 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:10 | 8 | ||
| Tất cả | 26 | 5 | 9 | 12 | 10:17 | 24 | 19 | 19% |
| Chủ | 13 | 3 | 4 | 6 | 5:6 | 13 | 17 | 23% |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 5:11 | 11 | 15 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
B
T
3.5
1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
B
3/3.5
T
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
02
15
02
15
T
3
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
40
00
40
T
H
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
24
11
24
T
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

