Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vitoria Guimaraes
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 2 | 5 | 5:10 | 5 | 15 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 10 |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 3:8 | 0 | 17 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | |
| Tất cả | 8 | 1 | 5 | 2 | 1:4 | 8 | 12 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 | 9 |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:4 | 2 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 |
Maritimo
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:14 | 8 | 12 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:7 | 4 | 13 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:7 | 4 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:13 | 2 | ||
| Tất cả | 8 | 0 | 4 | 4 | 3:9 | 4 | 17 | 0% |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:4 | 2 | 14 | 0% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:5 | 2 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:8 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
30
32
30
32
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
30
31
30
31
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
50
00
50
Giao hữu
21
31
21
31
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
30
51
30
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
21
00
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
31
32
31
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
B
2/2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
12
34
12
34
B
2/2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
40
40
40
40
B
2/2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
B
2/2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
02
15
02
15
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng 2 Bồ Đào Nha
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Diogo Rosa |
| Điều khiển Vitoria Guimaraes | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Maritimo | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
10 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
16 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
37 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
9 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
16 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
37 Ngày



