Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vitoria Salvador BA
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 5 | 10 | 23:33 | 29 | 12 |
| Chủ | 11 | 8 | 1 | 2 | 16:7 | 25 | 3 |
| Khách | 12 | 0 | 4 | 8 | 7:26 | 4 | 19 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:8 | 7 | |
| Tất cả | 23 | 6 | 7 | 10 | 9:19 | 25 | 15 |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 7:5 | 21 | 5 |
| Khách | 12 | 0 | 4 | 8 | 2:14 | 4 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 |
Bahia(BA)
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 10 | 5 | 32:28 | 34 | 6 | |
| Chủ | 12 | 4 | 6 | 2 | 17:11 | 18 | 13 | |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 15:17 | 16 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 7:5 | 8 | ||
| Tất cả | 23 | 8 | 7 | 8 | 17:15 | 31 | 9 | 35% |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 9:8 | 14 | 16 | 25% |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 8:7 | 17 | 3 | 45% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Brazil
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
22
62
22
62
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
21
41
21
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2.5
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
H
2/2.5
1
T
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
12
33
12
33
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Brazil
01
32
01
32
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Brazil
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Raphael Claus |
| Điều khiển Vitoria Salvador BA | 3T 4H 3B |
| Điều khiển Bahia(BA) | 2T 5H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
3 trận sắp tới
Cúp Brazil
3 Ngày
VĐQG Brazil
6 Ngày
Cúp Brazil
10 Ngày
VĐQG Brazil
7 Ngày
VĐQG Brazil
14 Ngày
VĐQG Brazil
21 Ngày



