Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vizela
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:7 | 4 | 12 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 7 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:5 | 0 | 17 |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:7 | 4 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:3 | 3 | 17 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 8 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 17 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:3 | 3 |
SL Benfica
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 11:5 | 9 | 4 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:0 | 6 | 1 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:5 | 3 | 7 | |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 11:5 | 9 | ||
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:0 | 10 | 1 | 75% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:0 | 4 | 1 | 50% |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 2 | 100% |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:0 | 10 | 75% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
32
20
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
H
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
31
11
31
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
04
01
04
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Bồ Đào Nha:Taça de Portugal
10
12
10
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
H
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
23
01
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Siêu cúp Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
41
31
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
22
20
22
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
13
15
13
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
33
11
33
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luis Miguel Branco Godinho |
| Điều khiển Vizela | 0T 2H 1B |
| Điều khiển SL Benfica | 12T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.9 |

