Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vojvodina
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 3 | 2 | 23:10 | 24 | 3 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:5 | 14 | 3 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:5 | 10 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:6 | 10 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 5 | 3 | 10:5 | 17 | 7 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 10 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:3 | 8 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:4 | 5 |
Crvena Zvezda
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 10 | 1 | 0 | 41:7 | 31 | 1 | |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 27:4 | 18 | 1 | |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 14:3 | 13 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 20:4 | 16 | ||
| Tất cả | 11 | 9 | 1 | 1 | 17:1 | 28 | 1 | 82% |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:1 | 15 | 2 | 83% |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 5:0 | 13 | 2 | 80% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:1 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Serbia
00
03
00
03
VĐQG Serbia
04
14
04
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
2.5/3
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
33
10
33
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
41
71
41
71
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Serbia
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
21
35
21
35
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Serbia
01
12
01
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
12
12
12
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Serbia
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
12
10
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
30
61
30
61
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Europa League
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
3.5
X
Europa League
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
40
71
40
71
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
02
15
02
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
H
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
40
51
40
51
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
71
20
71
T
T
4
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
40
20
40
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Chưa có dữ liệu

