Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vojvodina
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 17 | 4 | 6 | 48:26 | 55 | 3 |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 28:13 | 27 | 4 |
| Khách | 14 | 9 | 1 | 4 | 20:13 | 28 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:7 | 12 | |
| Tất cả | 27 | 7 | 11 | 9 | 15:16 | 32 | 11 |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 8:7 | 17 | 12 |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 7:9 | 15 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
FK Napredak Krusevac
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 2 | 8 | 17 | 24:57 | 14 | 16 | |
| Chủ | 14 | 2 | 4 | 8 | 18:33 | 10 | 16 | |
| Khách | 13 | 0 | 4 | 9 | 6:24 | 4 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:15 | 2 | ||
| Tất cả | 27 | 4 | 6 | 17 | 7:34 | 18 | 16 | 15% |
| Chủ | 14 | 3 | 1 | 10 | 6:20 | 10 | 16 | 21% |
| Khách | 13 | 1 | 5 | 7 | 1:14 | 8 | 16 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:8 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Serbia
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
23
00
23
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Serbia
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Cúp Serbia
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
30
31
30
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
04
14
04
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
50
20
50
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
02
22
02
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
40
40
40
40
B
B
4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
21
01
21
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
12
24
12
24
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
22
11
22
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
20
32
20
32
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
20
21
20
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Serbia
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
04
14
04
14
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

