Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vojvodina
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 9 | 6 | 35:26 | 33 | 5 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 11:10 | 13 | 14 |
| Khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 24:16 | 20 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | |
| Tất cả | 23 | 8 | 9 | 6 | 15:13 | 33 | 6 |
| Chủ | 10 | 2 | 7 | 1 | 5:2 | 13 | 12 |
| Khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 10:11 | 20 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 |
IMT Novi Beograd
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 5 | 12 | 28:40 | 23 | 15 | |
| Chủ | 12 | 4 | 3 | 5 | 15:19 | 15 | 9 | |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 13:21 | 8 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | ||
| Tất cả | 23 | 6 | 7 | 10 | 14:20 | 25 | 12 | 26% |
| Chủ | 12 | 4 | 3 | 5 | 6:9 | 15 | 8 | 33% |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 8:11 | 10 | 14 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Serbia
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Serbia
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Serbia
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
B
3
X
Giao hữu
31
41
31
41
VĐQG Serbia
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Serbia
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
52
10
52
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Serbia
02
02
02
02
B
B
3
1
X
T
VĐQG Serbia
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Serbia
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2.5/3
X
VĐQG Serbia
01
13
01
13
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
21
43
21
43
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

