Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vojvodina
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 11 | 3 | 4 | 32:18 | 36 | 3 |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 20:10 | 20 | 3 |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 12:8 | 16 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:8 | 12 | |
| Tất cả | 18 | 4 | 8 | 6 | 10:11 | 20 | 11 |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:5 | 10 | 13 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:6 | 10 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:6 | 3 |
OFK Beograd
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 3 | 8 | 27:29 | 24 | 8 | |
| Chủ | 9 | 2 | 1 | 6 | 11:15 | 7 | 16 | |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 16:14 | 17 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:9 | 5 | ||
| Tất cả | 18 | 3 | 11 | 4 | 12:12 | 20 | 10 | 17% |
| Chủ | 9 | 1 | 6 | 2 | 7:7 | 9 | 14 | 11% |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 5:5 | 11 | 4 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 3:4 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Cúp Serbia
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
30
31
30
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
02
32
02
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Serbia
00
03
00
03
VĐQG Serbia
04
14
04
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
2.5/3
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
33
10
33
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
21
31
21
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
2
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
2
X
VĐQG Serbia
20
30
20
30
T
2/2.5
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
2
H
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Cúp Serbia
00
11
00
11
B
2
H
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Cúp Serbia
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
2/2.5
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
VĐQG Serbia
00
00
00
00
VĐQG Serbia
21
22
21
22
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
22
34
22
34
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
22
00
22
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Cúp Serbia
11
11
11
11
VĐQG Serbia
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
2/2.5
X
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
2.5/3
X
VĐQG Serbia
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Serbia
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
71
20
71
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Serbia
11
13
11
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
30
42
30
42
Chưa có dữ liệu

