Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vojvodina
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 9 | 3 | 4 | 29:18 | 30 | 3 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 18:10 | 17 | 4 |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 11:8 | 13 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:10 | 12 | |
| Tất cả | 16 | 4 | 6 | 6 | 10:11 | 18 | 11 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:5 | 9 | 13 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:6 | 9 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 |
Spartak Subotica
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 3 | 5 | 8 | 19:28 | 14 | 15 | |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 13:16 | 9 | 14 | |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 6:12 | 5 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:9 | 5 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 6 | 7 | 5:10 | 15 | 15 | 19% |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 4:5 | 10 | 11 | 38% |
| Khách | 8 | 0 | 5 | 3 | 1:5 | 5 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
30
31
30
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
02
32
02
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Serbia
00
03
00
03
VĐQG Serbia
04
14
04
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
2.5/3
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
33
10
33
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
41
71
41
71
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
33
20
33
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Serbia
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
22
00
22
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Serbia
01
23
01
23
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Serbia
00
02
00
02
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
2.5
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
02
25
02
25
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
11
41
11
41
Giao hữu
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu

