Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Volendam
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 11 | 4 | 4 | 42:24 | 37 | 2 |
| Chủ | 9 | 7 | 0 | 2 | 22:8 | 21 | 3 |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 20:16 | 16 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:2 | 14 | |
| Tất cả | 19 | 8 | 6 | 5 | 23:12 | 30 | 7 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 12:5 | 17 | 5 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 11:7 | 13 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:1 | 11 |
De Graafschap
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 5 | 5 | 40:30 | 32 | 5 | |
| Chủ | 10 | 7 | 1 | 2 | 27:14 | 22 | 1 | |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 13:16 | 10 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | ||
| Tất cả | 19 | 11 | 3 | 5 | 21:13 | 36 | 2 | 58% |
| Chủ | 10 | 8 | 0 | 2 | 15:6 | 24 | 1 | 80% |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 6:7 | 12 | 14 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp QG Hà Lan
00
20
00
20
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
04
14
04
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
02
15
02
15
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
21
43
21
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
22
25
22
25
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
22
33
22
33
H
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
T
3
H
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
H
3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
40
40
40
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
T
3.5/4
T
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
T
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
H
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
14
11
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
22
10
22
B
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ingmar Oostrom |
| Điều khiển Volendam | 3T 5H 7B |
| Điều khiển De Graafschap | 8T 0H 6B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

