Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Volendam
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 2 | 4 | 36:23 | 29 | 3 |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 17:8 | 15 | 4 |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 19:15 | 14 | 5 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:7 | 16 | |
| Tất cả | 15 | 6 | 5 | 4 | 20:11 | 23 | 7 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 9:5 | 11 | 7 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 11:6 | 12 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:4 | 11 |
Jong Ajax Amsterdam
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 6 | 6 | 17:17 | 15 | 16 | |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 5:6 | 6 | 15 | |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 12:11 | 9 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:7 | 5 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 7 | 3 | 8:6 | 22 | 10 | 33% |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 3:3 | 10 | 9 | 25% |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 5:3 | 12 | 10 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
04
14
04
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
02
15
02
15
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
43
21
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
03
00
03
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
31
00
31
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
42
44
42
44
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
42
30
42
T
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
00
32
00
32
T
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
H
3.5/4
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
13
00
13
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
70
10
70
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
2.5/3
X
Hạng 2 Hà Lan
33
34
33
34
B
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
03
05
03
05
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
42
12
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
H
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
H
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
31
00
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
20
51
20
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Laurens Gerrets |
| Điều khiển Volendam | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Jong Ajax Amsterdam | 9T 5H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

