Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Volendam
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 24 | 4 | 6 | 79:36 | 76 | 1 |
| Chủ | 17 | 14 | 0 | 3 | 46:14 | 42 | 1 |
| Khách | 17 | 10 | 4 | 3 | 33:22 | 34 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 16:1 | 18 | |
| Tất cả | 34 | 15 | 13 | 6 | 37:16 | 58 | 4 |
| Chủ | 17 | 8 | 7 | 2 | 20:7 | 31 | 5 |
| Khách | 17 | 7 | 6 | 4 | 17:9 | 27 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 |
SBV Excelsior
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 19 | 8 | 7 | 62:35 | 65 | 2 | |
| Chủ | 17 | 12 | 3 | 2 | 34:14 | 39 | 3 | |
| Khách | 17 | 7 | 5 | 5 | 28:21 | 26 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:5 | 15 | ||
| Tất cả | 34 | 13 | 13 | 8 | 26:15 | 52 | 6 | 38% |
| Chủ | 17 | 7 | 5 | 5 | 15:9 | 26 | 9 | 41% |
| Khách | 17 | 6 | 8 | 3 | 11:6 | 26 | 5 | 35% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
40
00
40
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
13
00
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
B
3.5
1/1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
00
20
00
20
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
30
32
30
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
14
25
14
25
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
22
23
22
23
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
3
H
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
02
13
02
13
T
3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
41
01
41
B
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Cúp QG Hà Lan
00
30
00
30
T
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
Hạng 2 Hà Lan
12
12
12
12
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp QG Hà Lan
01
33
01
33
T
T
4/4.5
1.5/2
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marc Nagtegaal |
| Điều khiển Volendam | 3T 1H 4B |
| Điều khiển SBV Excelsior | 4T 4H 6B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.1 |

