Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Volendam
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 20 | 4 | 6 | 68:35 | 64 | 1 |
| Chủ | 15 | 12 | 0 | 3 | 38:13 | 36 | 1 |
| Khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 30:22 | 28 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:5 | 15 | |
| Tất cả | 30 | 13 | 11 | 6 | 34:16 | 50 | 4 |
| Chủ | 15 | 7 | 6 | 2 | 18:7 | 27 | 5 |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 16:9 | 23 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 |
SC Cambuur
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 17 | 4 | 9 | 48:27 | 55 | 5 | |
| Chủ | 15 | 7 | 2 | 6 | 18:14 | 23 | 11 | |
| Khách | 15 | 10 | 2 | 3 | 30:13 | 32 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:3 | 14 | ||
| Tất cả | 30 | 13 | 10 | 7 | 24:14 | 49 | 5 | 43% |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 8:7 | 22 | 9 | 40% |
| Khách | 15 | 7 | 6 | 2 | 16:7 | 27 | 3 | 47% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
13
00
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
B
3.5
1/1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
00
20
00
20
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
04
14
04
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
02
15
02
15
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
24
11
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
21
20
21
B
3
H
Giao hữu
20
21
20
21
B
3
H
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
3
H
Hạng 2 Hà Lan
10
41
10
41
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
22
42
22
42
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
H
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
04
06
04
06
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
23
11
23
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | SANDER VAN DER EIJK |
| Điều khiển Volendam | 1T 0H 2B |
| Điều khiển SC Cambuur | 0T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |

